Những câu tiếng Anh thông dụng về gia đình

Chuyên mục: Góc Alokiddy 05/06/2021
2062 views

Trong bài viết này, Alokiddy sẽ cùng các bạn học sinh học một số các mẫu câu hỏi – trả lời đơn giản về chủ đề Gia Đình, một trong số các chủ đề rất quen thuộc, phổ biến và có thể gặp khá nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

How many people are there in your family? – Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?
 
–> There are…people in my family. My dad, my mom, my brother, my sister….and me. –> Có … người trong gia đình tôi. Gồm bố tôi, mẹ tôi, anh trai/em trai tôi, chị gái/em gái tôi … và tôi.
 
Have you got any brothers or sisters? – Bạn có anh trai/em trai hay chị gái/em gái không?
–> Yes, I have got [number] brothers/sisters – Tôi có… người anh trai/ em trai hoặc chị gái/em gái.
 
–> No, I am an only child. I don’t have any brothers or sisters. – Không, tôi là con một. Tôi không có anh chị em.
 
  Are your brothers and sisters married?
→ My sister is married but my brother is still single. – chị tôi đã kết hôn còn em trai tôi thì vẫn còn độc thân.
 
 Are you married? – Bạn đã lập gia đình chưa?
→ No, I am not. I am single – Không, tôi còn độc thân
 
→ I am engaged – Tôi đã đính hôn
 
→ I am married – Tôi đã kết hôn rồi
 
→ I am divorced – Tôi đã ly hôn rồi.
 
How long have you been married? – Bạn lập gia đình bao lâu rồi?
→ I have been married for … years – Tôi đã lập gia đình… năm
 
Where do your parents live? – Bố mẹ của bạn sống ở đâu vậy?
→ They live in…city – Họ sống ở thành phố…
 
What do your parents do? – Bố mẹ bạn làm nghề gì thế?
→ My mom is a …., my father is… – Mẹ của tôi là…, bố của tôi là…
 
Does your grandparents still alive? – Bạn vẫn còn ông bà chứ?
→ My grandmother is living with my family but my grandfather passed away 2 years ago – Bà của tôi thì đang sống với gia đình tôi nhưng ông của tôi thì đã mất 2 năm trước rồi.
 
How does your mother look like? – Mẹ của bạn nhìn như thế nào?
→ My mother is tall and thin. – Mẹ tôi cao và thanh mảnh
 
→ My mom is so pretty – Mẹ tôi rất đẹp
 
This is my family. – Đây là gia đình của tôi     
 
These are my kids – Đây là những đứa con của tôi
What do your family usually do in the weekend? – Gia đình bạn thường làm gì vào cuối tuần?
What does your mother/father do in the freetime? – Bố mẹ của bạn thường thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi?
–-> My father spend his time on reading books and my mother does baking. Bố tôi thường đọc sách vào thời gian rảnh, còn mẹ tôi hay làm bánh.
 
Do you usually visit your cousins? – Bạn có thường xuyên đi thăm họ hàng của mình không?
–-> Yes, my family and i sometimes visit our cousin on holiday or weekend –  Có, gia đình tôi và tôi thỉnh thoảng sẽ tới thăm họ hàng vào dịp nghỉ lễ hoặc cuối tuần.
 
 Does your family travel on holiday? – Gia đình bạn có thường xuyên đi du lịch vào dịp lễ/ kỳ nghỉ lễ không?
–> Yes, my family sometimes go to the other cities to enjoy the holiday. – Có, gia đình tôi thỉnh thoảng sẽ đến những thành phố khác để nghỉ lễ.
 
–> No, my family do not often visit on holiday. – Không, gia đình tôi không thường xuyên đi du lịch vào dịp lễ.
 
Bạn chưa biết cách phản xạ nhanh trong giao tiếp tiếng Anh, xem hết toàn bộ video dưới đây nhé.
 
Với những mẫu câu trên, các bạn học sinh có thể thay thế chủ ngữ của câu bằng các danh từ về chủ thể khác nhau để phù hợp với đối tượng mà đang đề cập tới. Ngoài ra, để hỗ trợ các bạn có thêm vốn từ cho chủ đề Gia Đình, ban Giáo vụ của X3English đã liệt kê danh sách một số các từ vựng và cụm từ liên quan đến chủ đề này.
 
Family            /’fæməli/             : gia đình
 
Ancestor            /ˈænsəstər/          : tổ tiên
 
Grandparents     /ˈgrænpeərənts/   : ông bà
 
Grandmother    /ˈɡrændˌmʌðər/        : bà nội, bà ngoại
 
Grandfather   /ˈɡrændˌfɑːðər/         : ông nội, ông ngoại
 
Parents              /per.ənts/            : bố mẹ
 
Mother         /ˈmʌðər/                    : Mẹ
 
Father          /ˈfɑːðər/                     : Bố/ Cha
 
Sister                 /ˈsɪstər/               : chị/em gái ruột
 
Brother              /ˈbrʌðər/             : anh/em trai ruột
 
Sibling           /ˈsɪb.lɪŋ/                 : anh chị em
 
Uncle                 /ˈʌŋkl/                 : chú, bác trai, cậu, dượng
 
Aunt                   /ænt/                  : bác gái, cô, dì, thím, mợ
 
Child /tʃaɪld/ : 1 đứa trẻ
 
Children /ˈtʃɪl.drən/ : những đứa trẻ/con
 
Son /sʌn/ : con trai
 
Daughter /ˈdɔːtər/ : con gái
 
Nephew /ˈnefjuː/ : cháu trai (con của anh chị em)
 
Niece /niːs/ : cháu gái (con của anh chị em)
 
Một số cụm từ:
 
Bring up : nuôi nấng
 
Look after : chăm sóc
 
Take care of : Chăm sóc ai đó
 
Take after : giống ai trong gia đình (về tính cách hoặc ngoại hình)
 
Grow up : Trưởng thành
 
Get on with/Get along with: Hoà thuận với ai đó
 
Get together : Cùng nhau/ Tụ họp
 
Tell off : La mắng
 
Như vậy, bằng việc học thuộc các mẫu câu, từ vựng và cụm từ đã nêu trên, Alokiddy tin rằng các bé sẽ tự tin hơn khi giao tiếp với Thầy cô, bạn bè hoặc người nước ngoài về chủ đề Gia Đình này rồi đấy. 
TIN LIÊN QUAN

15 cách chuyển động từ sang danh từ trong tiếng Anh sau đây sẽ giúp ích rất nhiều trong quá trình học tiếng Anh cho trẻ em. Đặc biệt là trẻ em lớp 4, 5 sẽ là một tiền đề để con học tiếng Anh trung học cơ sở tốt. 

Xem thêm

Ngày nay nhu cầu cho trẻ học tiếng Anh từ sớm đang được rất nhiều phụ huynh quan tâm.Tuy nhiên để chọn cho con phương pháp học tiếng Anh hiệu quả phụ thuộc nhiều vào tính cách và sở thích của trẻ. Để khơi dậy niềm yêu thích học tiếng Anh, áp dụng phương pháp tự học tiếng Anh tại nhà là rất cần thiết. Cùng Alokiddy tìm hiểu bí quyết giúp con tự học tiếng Anh nhé!
 

Xem thêm

Ngày càng nhiều bậc phụ huynh muốn con học tiếng Anh từ nhỏ với mong muốn con trở thành công dân toàn cầu. Vậy cha mẹ cần làm gì để giúp con học tiếng Anh tại nhà? Dưới đây là top 3 lời khuyên hữu ích đến từ các chuyên gia giáo dục của Alokiddy gợi ý cho các bậc phụ huynh
 

Xem thêm

Trong bài viết này, Alokiddy sẽ cùng các bạn học sinh học một số các mẫu câu hỏi – trả lời đơn giản về chủ đề Gia Đình, một trong số các chủ đề rất quen thuộc, phổ biến và có thể gặp khá nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Xem thêm

Đặc điểm phân biệt những con người đến từ các quốc gia khác nhau chủ yếu đến từ điểm khác nhau về màu da và khuôn mặt. Mỗi một vùng đất, một quốc gia sẽ có những đặc điểm về khuôn mặt và các bộ phận trên khuôn mặt riêng biệt và khác nhau. Vậy nên, trong bài viết này, Alokiddy muốn gửi đến các bạn trọn bộ từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt một cách đầy đủ nhất!

Xem thêm

Là thành phố nghìn tuổi sở hữu nhiều nét đẹp đa dạng, độc đáo và chiều sâu văn hóa, Hà Nội luôn được coi là chủ đề “đắt giá” cho nhiều đề văn, không chỉ bằng tiếng Việt mà còn bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, để viết một bài văn hay bằng tiếng Anh về Hà Nội có vẻ như không dễ dàng, bởi những giá trị tinh tế của Hà Nội đòi hỏi một vốn từ tương đối rộng và trải dài nhiều mảng. Với những hướng dẫn chi tiết trong bài dưới đây, hãy cùng Alokiddy xây dựng cho mình một bài văn hay về Hà Nội bằng tiếng Anh nhé!

Xem thêm

Bài tập về cấu trúc ENOUGH được Alokiddy tổng hợp và gửi đến bạn với mục đích giúp bạn ôn tập lại các kiến thức đã học về cấu trúc enough, từ đó, bạn sẽ không còn bỡ ngỡ và lo bị mất điểm các câu hỏi về chủ đề này trong bài thi tiếng Anh của mình. Giờ hãy cùng bắt tay vào làm một số bài tập sau nhé!

Xem thêm

Alokiddy xin gửi tới các bậc phụ huynh, quý thầy cô, và các em học sinh bài tập ôn tập về ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 5 kèm đáp án chi tiết bên dưới, nhằm giúp các em học sinh có cơ hội được thực hành và khắc sâu kiến thức đã học.
 

Xem thêm

Ở cấp tiểu học, khi các bé mới chập chững những bài học vỡ lòng về tiếng Anh, việc nắm vững những kiến thức ngữ pháp nền tảng là vô cùng quan trọng. Đó sẽ là bàn đạp vững chắc giúp con tự tin hơn trên các chặng đường học tiếng Anh sau này. 
 

Xem thêm

Làm thế nào có thể phân biệt được ALSO, AS WELL AS, TOO??? Cùng Alokiddy khám phá qua bài viết dưới đây nhé!!!

Xem thêm

Câu bị động thường xuất hiện nhiều trong viết tiếng Anh và đối với các kỳ thi Ielts thì câu bị động được sử dụng rất nhiều. 

Xem thêm
ĐĂNG KÝ !